e-clutter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tích lũy hỗn loạn của phần cứng máy tính hoặc dữ liệu sốdanh từkhông đếm được (uncountable)A chaotic accumulation of computer hardware or digital data.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; , , , .
- , , , . , .