Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-citizenship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng trở thành công dân điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being an e-citizen.
AI
1
Tình trạng trở thành công dân điện tử
1
Tình trạng trở thành công dân điện tử
1
Tình trạng trở thành công dân điện tử