Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-catalogue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh mục ở định dạng điện tử
danh từ
A catalogue in electronic format.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-catalogue
Dạng gốc
(base form)
e-catalogue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Danh mục ở định dạng điện tử
1
Danh mục ở định dạng điện tử
1
Danh mục ở định dạng điện tử