e-bus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của electric busdanh từAbbreviation of electric bus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- e-busDạng gốc (base form)
- e-busesSố nhiều (plural)
- e-busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-businessdanh từ | danh từ | Việc thực hành phục vụ doanh nghiệp hoặc nhân viên qua Internet |