Dịch

e-bus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của electric busdanh từAbbreviation of electric bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. e-busDạng gốc (base form)
  2. e-busesSố nhiều (plural)
  3. e-busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

e-businessdanh từViệc thực hành phục vụ doanh nghiệp hoặc nhân viên qua Internet

AI