Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-benefits
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng hệ thống máy tính để quản lý phúc lợi của nhân viên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a computer system to manage employees' benefits.
AI
1
Việc sử dụng hệ thống máy tính để quản lý phúc lợi của nhân viên
1
Việc sử dụng hệ thống máy tính để quản lý phúc lợi của nhân viên
1
Việc sử dụng hệ thống máy tính để quản lý phúc lợi của nhân viên