Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-beam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của electron beam
danh từ
Abbreviation of electron beam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-beam
Dạng gốc
(base form)
e-beam
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của electron beam
1
Viết tắt của electron beam
1
Viết tắt của electron beam