Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-ballot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lá phiếu được vi tính hóa trong bỏ phiếu điện tử
danh từ
A computerized ballot in e-voting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-ballot
Dạng gốc
(base form)
e-ballot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lá phiếu được vi tính hóa trong bỏ phiếu điện tử
1
Lá phiếu được vi tính hóa trong bỏ phiếu điện tử
1
Lá phiếu được vi tính hóa trong bỏ phiếu điện tử