Dịch

e-archive

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kho lưu trữ được lưu giữ ở định dạng điện tử; một kho lưu trữ được vi tính hóadanh từAn archive kept in electronic format; a computerized archive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-archiveDạng gốc (base form)
  2. e-archivesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI