e-archive
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kho lưu trữ được lưu giữ ở định dạng điện tử; một kho lưu trữ được vi tính hóadanh từAn archive kept in electronic format; a computerized archive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-archiveDạng gốc (base form)
- e-archivesSố nhiều (plural)