Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysgenicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của chứng khó đọc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being dysgenic.
AI
1
Đặc tính của chứng khó đọc
1
Đặc tính của chứng khó đọc
1
Đặc tính của chứng khó đọc