Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysergia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển động không phối hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Uncoordinated movement.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dysergy
dysergic
AI
1
Chuyển động không phối hợp
1
Chuyển động không phối hợp
1
Chuyển động không phối hợp