dynasticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức chính phủ trong đó những người cai trị đều thuộc cùng một gia đình triều đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of government in which the rulers all belong to the same dynastic family
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dynasticismDạng gốc (base form)
- dynasticismsSố nhiều (plural)