Dịch

dynamotype

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại (thường là cơn động kinh) có động lực đặc biệtdanh từA type (typically of a seizure) that has distinctive dynamics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dynamotypeDạng gốc (base form)
  2. dynamotypesSố nhiều (plural)

AI