dynamotype
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại (thường là cơn động kinh) có động lực đặc biệtdanh từA type (typically of a seizure) that has distinctive dynamics
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dynamotypeDạng gốc (base form)
- dynamotypesSố nhiều (plural)