Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamoelectric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc điện động học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the interconversion of mechanical and electrical energy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dynamoelectric
dynamoelectric
al
Động lực điện
tính từ
AI
1
Thuộc điện động học
1
Thuộc điện động học
1
Thuộc điện động học