Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamic-bound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với late-bound
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of late-bound.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
late-bound
AI
1
Đồng nghĩa với late-bound
1
Đồng nghĩa với late-bound
1
Đồng nghĩa với late-bound