Dịch

dynamic range

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phạm vi động; phạm vi nghiên cứu động lực họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio between the largest and smallest values of a changeable quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dynamic rangeDạng gốc (base form)
  2. dynamic rangesSố nhiều (plural)

AI