Dịch

dynamic headroom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của bộ khuếch đại xử lý các tín hiệu mạnh (hoặc âm thanh lớn) không bị méo tiếngdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of an amplifier to handle strong signals (or loud sounds) free from distortion.

AI