Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dutifulness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái làm việc có trách nhiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being dutiful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dutifulness
Dạng gốc
(base form)
dutifulness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dutiful
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dutifulness
dutiful
Có tinh thần trách nhiệm
tính từ
dutiful
ly
Nghiêm túc, đầy ý thức trách nhiệm
trạng từ
AI
1
Trạng thái làm việc có trách nhiệm
1
Trạng thái làm việc có trách nhiệm
1
Trạng thái làm việc có trách nhiệm