durumagi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áo khoác ngoài/áo khoác ngoài truyền thống của Hàn Quốcdanh từA traditional Korean overcoat / topcoat.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kkachi durumagidanh từ | danh từ | Durumagi (áo khoác ngoài) đầy màu sắc theo truyền thống được trẻ em mặc vào ngày Tết Nguyên đán ở Hàn Quốc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn두루마기durumagi