Dịch

durumagi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo khoác ngoài/áo khoác ngoài truyền thống của Hàn Quốcdanh từA traditional Korean overcoat / topcoat.

Cụm từ (phrase)

kkachi durumagidanh từDurumagi (áo khoác ngoài) đầy màu sắc theo truyền thống được trẻ em mặc vào ngày Tết Nguyên đán ở Hàn Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn두루마기durumagi

AI