Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duralium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với duralumin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of duralumin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
duralumin
AI
1
Đồng nghĩa với duralumin
1
Đồng nghĩa với duralumin
1
Đồng nghĩa với duralumin