Dịch

duple time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với duple meterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of duple meter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duple timeDạng gốc (base form)
  2. duple timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI