Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dunkadoo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Mỹ cay đắng
danh từ
The American bittern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dunkadoo
Dạng gốc
(base form)
dunkadoo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Mỹ cay đắng
1
Người Mỹ cay đắng
1
Người Mỹ cay đắng