dumble
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thung lũng râm mát, một thung lũng; đặc biệt là nơi có sườn dốc nhiều cây cối và có dòng suối chảy quadanh từA shady valley, a dingle; especially one with steep wooded sides and a stream running through it.
- Câu lạc bộ vội vãdanh từThe club rush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumbleDạng gốc (base form)
- dumblesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dumbleVí dụ
- , , , .
- . “" .
- . . . 1631 ' ' ' ?