Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumb insolence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tội từ chối trả lời câu hỏi của viên chức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The offence of refusing to answer the questions of an officer.
AI
1
Tội từ chối trả lời câu hỏi của viên chức
1
Tội từ chối trả lời câu hỏi của viên chức
1
Tội từ chối trả lời câu hỏi của viên chức