dumaresq
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy tính cơ học dùng để đo tốc độ của tên lửa và tàu địchdanh từA mechanical calculator used to gauge the speed of missiles and enemy ships.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumaresqDạng gốc (base form)
- dumaresqsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dumaresq Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
| Dumaresq Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australia |
Ví dụ
- ... "Rocord" . . , , ...