Dịch

dumaresq

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy tính cơ học dùng để đo tốc độ của tên lửa và tàu địchdanh từA mechanical calculator used to gauge the speed of missiles and enemy ships.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dumaresqDạng gốc (base form)
  2. dumaresqsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dumaresq Islanddanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia
Dumaresq Valleydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australia

Ví dụ

  • ... "Rocord" . . , , ...

AI