Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumaist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của duma (hội đồng lập pháp Nga)
danh từ
A member of a duma (Russian legislative assembly).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dumaist
Dạng gốc
(base form)
dumaist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của duma (hội đồng lập pháp Nga)
1
Thành viên của duma (hội đồng lập pháp Nga)
1
Thành viên của duma (hội đồng lập pháp Nga)