Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dulotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh dulosis
tính từ
Of or relating to dulosis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dulotic
Dạng gốc
(base form)
more dulotic
So sánh hơn
(comparative)
most dulotic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến bệnh dulosis
1
Liên quan đến bệnh dulosis
1
Liên quan đến bệnh dulosis