Dịch

dulla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi bơm hơi trong cổ họng của lạc đà, thò ra ngoài miệng khi đi theo đường mòn để khẳng định sự thống trị và thu hút con cáidanh từAn inflatable sac in the throats of camels, displayed out of the mouth when in rut to assert dominance and attract females

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dullaDạng gốc (base form)
  2. dullasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpدَوْلَةdawla

Ví dụ

  • , "", . .

AI