Dịch

duku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với langsatdanh từSynonym of langsat (“the tree”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dukuDạng gốc (base form)
  2. dukusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buah dukudanh từĐồng nghĩa với langsat

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với langsat
  1. Synonym of langsat (“the fruit”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI