duku
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với langsatdanh từSynonym of langsat (“the tree”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dukuDạng gốc (base form)
- dukusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buah dukudanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với langsat |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với langsat
- Synonym of langsat (“the fruit”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa