Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ducting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống các ống
danh từ
ductwork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ducting
Dạng gốc
(base form)
ducting
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
ductings
are
extendable
tubes
made
of
synthetic
or
steel
sheets
(
Fig
.
2.1).
Their
cross
section
amounts
to
ca
1/60
to
1/30
of
the
tunnel
cross
section
.
AI
1
Hệ thống các ống
1
Hệ thống các ống
1
Hệ thống các ống