Dịch

ducting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống các ốngdanh từductwork

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ductingDạng gốc (base form)
  2. ductingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (. 2.1). 1/60 1/30 .

AI