dual-use
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem dual, usetính từUsed other than figuratively or idiomatically: see dual, use.: Having two uses.
- Liên quan đến công nghệ, vật phẩm hoặc thông tin có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sựtính từPertaining to technology, items, or information that can be used for both civilian and military purposes.
- Có thể được sử dụng cho cả mục đích có lợi và có hạitính từThat can be used for both beneficial and harmful purposes.
- Vật phẩm hoặc công nghệ có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sựdanh từAn item or technology that can be used for both civilian and military purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dual-useDạng gốc (base form)
- dual-usesSố nhiều (plural)
- more dual-useSo sánh hơn (comparative)
- most dual-useSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dual-use research of concerndanh từ | danh từ | Nghiên cứu học thuật hữu ích nhưng cũng có thể bị áp dụng sai vì mục đích có hại |