dual-capable aircraft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại máy bay có thể thực hiện cả nhiệm vụ thông thường và hạt nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any type of aircraft that can perform both conventional and nuclear missions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dual-capable aircraftDạng gốc (base form)
- dual-capable aircraftsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa