Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dual tone multi-frequency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với touch-tone dialing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of touch-tone dialing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
touch-tone dialing
AI
1
Đồng nghĩa với touch-tone dialing
1
Đồng nghĩa với touch-tone dialing
1
Đồng nghĩa với touch-tone dialing