DT
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Viết tắt của defensive tackledanh từInitialism of defensive tackle.
- Viết tắt của detectivedanh từAbbreviation of (police) detective.
- Viết tắt của design and technologydanh từInitialism of design and technology.
- Viết tắt của Daily Telegraphdanh từ riêngInitialism of Daily Telegraph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DTDạng gốc (base form)
- DTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DT'sdanh từ | danh từ | Cơn mê sảng, triệu chứng cai rượu |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Viết tắt của dethermalizer
- Abbreviation of dethermalizer.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc DTVí dụ
- , " ," / , Cô bảo anh, Thôi đi, và hàng đống thứ nhảm nhí khác / Kiếm tiền thôi, các thám tử chẳng tìm được manh mối mới nào đâu.