Dịch

DT

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của defensive tackledanh từInitialism of defensive tackle.
  2. Viết tắt của detectivedanh từAbbreviation of (police) detective.
  3. Viết tắt của design and technologydanh từInitialism of design and technology.
  4. Viết tắt của Daily Telegraphdanh từ riêngInitialism of Daily Telegraph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DTDạng gốc (base form)
  2. DTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

DT'sdanh từCơn mê sảng, triệu chứng cai rượu

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Viết tắt của dethermalizer
  1. Abbreviation of dethermalizer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , " ," / , Cô bảo anh, Thôi đi, và hàng đống thứ nhảm nhí khác / Kiếm tiền thôi, các thám tử chẳng tìm được manh mối mới nào đâu.

AI