dryasdust
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhà khảo cổ khô khan buồn tẻ; nhà viết sử khô khan buồn tẻdanh từA dull, boring or pedantic speaker or writer.
- Khô khan, buồn tẻ, vô vị, không có gì lý thútính từkhông so sánh (not comparable)Boring and pedantic in speech or writing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dryasdustDạng gốc (base form)
- dryasdustsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , ?
- […] , , “ . . . , .”