Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drupel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drupelet
danh từ
Synonym of drupelet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drupel
Dạng gốc
(base form)
drupel
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
drupel
drupel
et
Quả hạch con
danh từ
drupel
ike
Giống hoặc đặc trưng của drupe
tính từ
drupel
lid
Các loài ốc biển thuộc chi Drupella
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với drupelet
1
Đồng nghĩa với drupelet
1
Đồng nghĩa với drupelet