Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drunken chicken
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Các món gà châu Á nấu với đồ uống có cồn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any of various Asian dishes of chicken cooked with alcoholic beverages.
AI
1
Các món gà châu Á nấu với đồ uống có cồn
1
Các món gà châu Á nấu với đồ uống có cồn
1
Các món gà châu Á nấu với đồ uống có cồn