drum cadence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tác phẩm được chơi độc quyền bằng phần bộ gõ của một ban nhạc diễu hành hiện đại, bắt nguồn từ những cuộc hành quân thời kỳ đầu, chủ yếu như một phương tiện được nhấn mạnh có mục đích nhằm cung cấp nhịp cho những người diễu hànhdanh từA work played exclusively by the percussion section of a modern marching band, descended from early military marches, primarily as a purposefully emphasized means of providing a beat to marchers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drum cadenceDạng gốc (base form)
- drum cadencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa