Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
druid's circle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng tròn đá hoặc cromlech
danh từ
A stone circle or cromlech.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
druid's circle
Dạng gốc
(base form)
druid's circle
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
However
,
many
Cromlechs
and
Dolmins
are
carelessly
called
"
Druid's
circles
",
when
in
reality
they
were
the
burial
places
of
ancient
chieftains
and
their
households
[.]
AI
1
Vòng tròn đá hoặc cromlech
1
Vòng tròn đá hoặc cromlech
1
Vòng tròn đá hoặc cromlech