Dịch

druglore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức hoặc nghiên cứu về ma túy và văn hóa ma túydanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge or study of drugs and drug culture.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Fowlkes , , , dance-moves .
  • "" 1960' , , .

AI