Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drop-forged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được xử lý bằng cách rèn thả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated by drop forging.
AI
1
Được xử lý bằng cách rèn thả
1
Được xử lý bằng cách rèn thả
1
Được xử lý bằng cách rèn thả