Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
droneless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có máy bay không người lái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
without a drone
AI
1
Không có máy bay không người lái
1
Không có máy bay không người lái
1
Không có máy bay không người lái