Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
droewors
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại xúc xích khô tương tự như boerewors
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of dried sausage similar to boerewors.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
droëwors
AI
1
Loại xúc xích khô tương tự như boerewors
1
Loại xúc xích khô tương tự như boerewors
1
Loại xúc xích khô tương tự như boerewors