Dịch

drive unit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là hệ thống cơ khí cung cấp chuyển động tịnh tiến cho băng tải máy lắc, vận chuyển quặng hoặc than dọc theo các đường máng ngầmdanh từA mechanical system that provides the reciprocating motion for shaker conveyors, which transport ore or coal along underground trough lines.
  2. Đồng nghĩa với storage devicedanh từSynonym of storage device

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drive unitDạng gốc (base form)
  2. drive unitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI