Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dripping point
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drip tip
danh từ
Synonym of drip tip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dripping point
Dạng gốc
(base form)
dripping point
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drip tip
AI
1
Đồng nghĩa với drip tip
1
Đồng nghĩa với drip tip
1
Đồng nghĩa với drip tip