Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dreamwork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗ lực khám phá ý nghĩa sâu sắc hơn mà giấc mơ có thể chứa đựng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An attempt to discover the deeper meaning that a dream might contain.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dreamwork
dreamwork
er
Người cố gắng khám phá ý nghĩa sâu sắc hơn có thể chứa đựng trong giấc mơ của chính mình hoặc của người khác
danh từ
Từ liên quan
(related word)
teamwork makes the dream work
AI
1
Nỗ lực khám phá ý nghĩa sâu sắc hơn mà giấc mơ có thể chứa đựng
1
Nỗ lực khám phá ý nghĩa sâu sắc hơn mà giấc mơ có thể chứa đựng
1
Nỗ lực khám phá ý nghĩa sâu sắc hơn mà giấc mơ có thể chứa đựng