Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drawnwork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc trang trí vải lanh hoặc các loại vải khác bằng cách kéo sợi theo mẫu
danh từ
The ornamental working of linen or other fabric by drawing out threads according to a pattern.
AI
1
Việc trang trí vải lanh hoặc các loại vải khác bằng cách kéo sợi theo mẫu
1
Việc trang trí vải lanh hoặc các loại vải khác bằng cách kéo sợi theo mẫu
1
Việc trang trí vải lanh hoặc các loại vải khác bằng cách kéo sợi theo mẫu