dramatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài phát biểu hoặc bài viết kịch tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)dramatic speech or writing
- Việc phân tích ngôn ngữ như một phương thức hành động, hơn là truyền tải thông tindanh từkhông đếm được (uncountable)The analysis of language as a mode of action, rather than as the conveying of information.
Họ từ (word family)
cùng gốc dramatismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha