dragglement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng của một cái gì đó bị kéo lêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of something that is draggled.
- Một cái gì đó được kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is draggled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dragglementDạng gốc (base form)
- dragglementsSố nhiều (plural)