Dịch

dragglement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một cái gì đó bị kéo lêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of something that is draggled.
  2. Một cái gì đó được kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is draggled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragglementDạng gốc (base form)
  2. dragglementsSố nhiều (plural)

AI