Dịch

drabi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lái xedanh từA driver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drabiDạng gốc (base form)
  2. drabisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI