dr.
A1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đramdanh từAbbreviation of drachm (“dram”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dr. Fox effectdanh từ | danh từ | Xu hướng sinh viên đánh giá cao giáo viên nếu bài giảng được trình bày một cách biểu cảm, hài hước và ấm áp, ngay cả khi nội dung bài giảng vô nghĩa và khó hiểu |
| dr. wt.danh từ | danh từ | Viết tắt của dry weight |
| Bel & Dr.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Bel and the Dragon |
| Dr. Atkinsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Atkins diet |
| Dr. Frankensteindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mad scientist |
| B.Dr.danh từ | danh từ | Viết tắt của bass drum |
| Dr. Watsonishtính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của nhân vật bác sĩ Watson trong truyện Sherlock Holmes |
| Dr. Strangelovedanh từ | danh từ | Ai đó có khả năng tiến hành một cuộc tấn công hạt nhân hoặc phá hủy thế giới |
Xuất hiện ở từ khác
- doctordễ nhầmviết tắt “Doctor”, có thể chỉ bác sĩ hoặc tiến sĩ; ngữ cảnh quyết định nghĩa.